0307557489 - Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam)
Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam) (tên quốc tế: INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) CO LTD; tên viết tắt: IPS VN) là doanh nghiệp có mã số thuế 0307557489. Trụ sở đăng ký tại Lô B51/I, Đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ong Chin Chuan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/05/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Khang Thái - đã hoạt động được 28 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam) ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH International Press Softcom (Việt Nam) | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INTERNATIONAL PRESS SOFTCOM (VIỆT NAM) CO LTD |
| Tên viết tắt | IPS VN |
| Mã số thuế | 0307557489 |
| Địa chỉ |
Lô B51/I, Đường 2E, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ong Chin Chuan |
| Điện thoại | 0837 656 252 |
| Ngày hoạt động | 12/05/2010 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy; |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn thu phí hoặc theo hợp đồng (CPC 884, 885) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết, Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6101.20.00; 6101.30.00; 6101.90.00; 6102.10.00; 6102.20.00; 6102.30.00; 6102.90.00; 6103.10.00; 6103.22.00; 6103.23.00; 6103.29.00; 6103.31.00; 6103.32.00; 6103.33.00; 6103.39.00; 6103.41.00; 6103.42.00; 6103.43.00; 6103.49.00; 6104.13.00; 6104.19.20; 6104.19.90; 6104.22.00; 6104.23.00; 6104.29.00; 6104.31.00; 6104.32.00; 6104.33.00; 6104.39.00; 6104.41.00; 6104.42.00; 6104.43.00; 6104.44.00; 6104.49.00; 6104.51.00; 6104.52.00; 6104.53.00; 6104.59.00; 6104.61.00; 6104.62.00; 6104.63.00; 6104.69.00; 6105.10.00; 6105.20.00; 6105.90.00; 6106.10.00; 6106.20.00; 6106.90.00; 6107.11.00; 6107.12.00; 6107.19.00; 6107.21.00; 6107.22.00; 6107.29.00; 6107.91.00; 6107.99.00; 6108.11.00; 6108.19.20; 6108.19.30; 6108.19.90; 6108.21.00; 6108.22.00; 6108.29.00; 6108.31.00; 6108.32.00; 6108.39.00; 6108.91.00; 6108.92.00; 6108.99.00; 6109.10.10; 6109.10.20; 6109.90.10; 6109.90.20; 6109.90.30; 6110.11.00; 6110.12.00; 6110.19.00; 6110.20.00; 6110.30.00; 6110.90.00; 6111.20.00; 6111.30.00; 6111.90.00; 6112.11.00; 6112.12.00; 6112.19.00; 6112.31.00; 6112.39.00; 6112.41.00; 6112.49.00; 6115.10.10; 6115.10.90; 6115.21.00; 6115.22.00; 6115.29.10; 6115.29.90; 6115.30.10; 6115.30.90; 6115.94.00; 6115.95.00; 6115.96.00; 6115.99.00; 6116.10.10; 6116.10.90; 6116.91.00; 6116.92.00; 6116.93.00; 6116.99.00; 6117.10.10; 6117.10.90; 6117.80.11; 6117.80.19; 6117.80.20; 6117.80.90; 6117.90.00; 6201.11.00; 6201.12.00; 6201.13.00; 6201.19.00; 6201.91.00; 6201.92.00; 6201.93.00; 6201.99.00; 6202.11.00; 6202.12.00; 6202.13.00; 6202.19.00; 6202.91.00; 6202.92.00; 6202.93.00; 6202.99.00; 6203.11.00; 6203.12.00; 6203.19.10; 6203.19.90; 6203.22.00; 6203.23.00; 6203.29.10; 6203.29.90; 6203.31.00; 6203.32.00; 6203.33.00; 6203.39.00; 6203.41.00; 6203.42.10; 6203.42.90; 6203.43.00; 6203.49.00; 6204.11.00; 6204.12.00; 6204.13.00; 6204.19.00; 6204.21.00; 6204.22.00; 6204.23.00; 6204.29.00; 6204.31.00; 6204.32.00; 6204.33.00; 6204.39.00; 6204.41.00; 6204.42.00; 6204.43.00; 6204.44.00; 6204.49.00; 6204.51.00; 6204.52.00; 6204.53.00; 6204.59.00; 6204.61.00; 6204.62.00; 6204.63.00; 6204.69.00; 6205.20.00; 6205.30.00; 6205.90.10; 6205.90.90; 6206.10.00; 6206.20.00; 6206.30.00; 6206.40.00; 6206.90.00; 6207.11.00; 6207.19.00; 6207.21.00; 6207.22.00; 6207.29.00; 6207.91.00; 6207.99.10; 6207.99.90; 6208.11.00; 6208.19.00; 6208.21.00; 6208.22.00; 6208.29.00; 6208.91.00; 6208.92.00; 6208.99.10; 6208.99.90; 6209.20.30; 6209.20.90; 6209.30.10; 6209.30.30; 6209.30.40; 6209.30.90; 6209.90.00; 6211.11.00; 6211.12.00; 6211.32.90; 6211.33.90; 6211.39.90; 6211.42.90; 6211.43.90; 6211.49.90; 6212.10.10; 6212.10.90; 6212.20.10; 6212.20.90; 6212.30.10; 6212.30.90; 6212.90.11; 6212.90.12; 6212.90.19; 6212.90.91; 6212.90.92; 6212.90.99; 6213.20.10; 6213.20.90; 6213.90.11; 6213.90.19; 6213.90.91; 6213.90.99; 6214.10.10; 6214.10.90; 6214.20.00; 6214.30.10; 6214.30.90; 6214.40.10; 6214.40.90; 6214.90.10; 6214.90.90; 6215.10.10; 6215.10.90; 6215.20.10; 6215.20.90; 6215.90.10; 6215.90.90; 6216.00.10; 6216.00.91; 6216.00.92; 6216.00.99; 4203.10.00; 4203.21.00; 4203.29.90; 4203.40.00; 4303.10.00; 4303.90.20; 4303.90.90; 4304.00.10; 4304.00.20; 4304.00.91; 4304.00.99. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình hi tiết, Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 4202.11.00; 4202.12.11; 4202.12.19; 4202.12.91; 4202.12.99; 4202.19.20; 4202.19.90; 4202.21.00; 4202.22.00; 4202.29.00; 4202.31.00; 4202.32.00; 4202.39.10; 4202.39.20; 4202.39.30; 4202.39.90; 4202.91.11; 4202.91.19; 4202.91.90; 4202.92.10; 4202.92.20; 4202.92.90; 4202.99.10; 4202.99.20; 4202.99.30; 4202.99.40; 4202.99.90; 6504.00.00; 6505.00.10; 6505.00.20; 6505.00.90; 6506.10.40; 6506.10.90; 6506.91.00; 6506.99.10; 6506.99.90. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: nhập khẩu máy vi tính (kể cả máy vi tính xách tay) và các thiết bị ngoại vi, linh kiện dùng cho máy vi tính có mã HS như sau: 8471.90.90; 8471.30.90; 8471.41.10; 8471.41.90; 8471.49.10; 8471.49.90; 8471.50.10; 8471.50.90; 8471.60.30; 8471.60.40; 8471.60.90; 8471.70.10; 8471.70.20; 8471.70.30; 8471.70.40; 8471.70.50; 8471.70.91; 8471.70.99; 8471.80.10; 8471.80.70; 8471.80.90; 8471.90.10; 8471.90.30; 8471.90.40; 8471.30.20; 8473.30.10; 8473.30.90; 8473.50.11 |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa có mã HS như sau: 6401.10.00; 6401.92.00; 6401.99.00; 6402.12.00; 6402.19.10; 6402.19.90; 6402.20.00; 6402.91.10; 6402.91.91; 6402.91.99; 6402.99.10; 6402.99.90; 6403.12.00; 6403.19.10; 6403.19.20; 6403.19.30; 6403.19.90; 6403.20.00; 6403.40.00; 6403.51.00; 6403.59.00; 6403.91.00; 6403.99.00; 6404.11.10; 6404.11.20; 6404.11.90; 6404.19.00; 6404.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00; 6405.10.00; 6405.90.00; 6405.20.00. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: - Đóng gói phần mềm, hướng dẫn sử dụng các phần mềm in sẵn, đĩa CD được phép lưu thông, các gói phần mềm in sẵn và các thiết bị ngoại vi khác được phép lưu thông; - Đóng gói các mặt hàng: giày dép, mũ nón, quần áo, hàng may mặc, túi xách, các sản phẩm phụ kiện thời trang khác,... |