3502529949 - Công Ty TNHH TM DV Dầu Khí Rồng Việt
Công Ty TNHH TM DV Dầu Khí Rồng Việt (tên quốc tế: RONG VIET PETROLEUM TM DV COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502529949. Trụ sở đăng ký tại 3/17 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hải Lý. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.759 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM DV Dầu Khí Rồng Việt ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TM DV Dầu Khí Rồng Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | RONG VIET PETROLEUM TM DV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 3502529949 |
| Địa chỉ |
3/17 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hải Lý |
| Điện thoại | 0968 550 368 |
| Ngày hoạt động | 02/10/2024 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chuyên ngành dầu khí và các ngành công nghiệp khác; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo trì thiết bị y tế; Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành cơ khí, điện tử; Sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị, công trình biển, tàu thuyền và phương tiện nổi |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị y tế; Lắp đặt thiết bị điện cơ, điện tử, cơ khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Dịch vụ môi giới và chuyển giao công nghệ; Tư vấn và cung cấp dịch vụ chống ăn mòn |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ động vật cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế; Bán buôn hàng kim khí điện máy, dụng cụ nhà bếp; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chuyên ngành dầu khí và các ngành công nghiệp khác; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm gỗ, hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ hóa chất công nghiệp; Bán buôn vật tư phụ vụ sản xuất và bảo trì ngành dầu khí. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Sản xuất, gia công quà lưu niệm, quà tặng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Lắp đặt mạng internet, phần mềm máy tính |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán và tư vấn pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế mạng internet, phần mềm máy tính |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp chống ăn mòn |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện; |