0111537311 - Công Ty TNHH MTV Shantea Smart Tech Việt Nam
Công Ty TNHH MTV Shantea Smart Tech Việt Nam (tên quốc tế: SHANTEA SMART TECH VIET NAM MTV COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SHANTEA SMART TECH VIỆT NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111537311. Trụ sở đăng ký tại Tầng 44, Toà C5, Khu Đô Thị D’capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Công Hân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Shantea Smart Tech Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Shantea Smart Tech Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SHANTEA SMART TECH VIET NAM MTV COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SHANTEA SMART TECH VIỆT NAM |
| Mã số thuế | 0111537311 |
| Địa chỉ |
Tầng 44, Toà C5, Khu Đô Thị D’capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Công Hân |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè, trà (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến nông nghiệp (Ngoại trừ dịch vụ điều tra, đánh giá và khai thác rừng tự nhiên bao gồm khai thác gỗ và săn bắn, đánh bẫy động vật hoang dã quý hiếm, dịch vụ chụp ảnh hàng không, gieo hạt và phun thuốc hóa chất bằng máy bay, quản lý quỹ gien cây trồng, vật nuôi và vi sinh vật sử dụng trong nông nghiệp) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến các thực phẩm cô đặc từ rau quả tươi |
| 1076 | Sản xuất chè Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè (không hoạt động tại trụ sở); Trộn chè và chất phụ gia; Sản xuất chiết xuất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Xử lý nước cho mục đích công nghiệp và các mục đích khác. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ; Xây dựng sân chơi. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn chè, trà (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết, nước đá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ chè, trà (không hoạt động tại trụ sở); Bán lẻ thực phẩm chức năng (Thực hiện theo quy định tại Nghị định 67/2016/NĐ-CP quy định về điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Y tế) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ Hoạt động đấu giá tài sản, Hoạt động của các trạm xăng, bao gồm bán lẻ có hoa hồng được phân vào nhóm 47300 (Bán lẻ nhiên liệu động cơ)). |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết. Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Chi tiết: Không bao gồm hoạt động nghiên cứu hoặc sử dụng nguồn gen giống vật nuôi mới trước khi được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thẩm định, đánh giá |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo (trừ hoạt động báo chí) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm hoạt động đấu giá), Hoạt động nhượng quyền thương mại, Dịch vụ thương mại điện tử. |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |