0319606130 - Công Ty TNHH TM – Vt Mtx
Công Ty TNHH TM – Vt Mtx là doanh nghiệp có mã số thuế 0319606130. Trụ sở đăng ký tại 11/5 Huỳnh Thị Hai, Khu Phố 48, Phường Trung Mỹ Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Nguyên Khánh Vy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 47 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 904 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH TM – Vt Mtx ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TM - Vt Mtx | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319606130 |
| Địa chỉ |
11/5 Huỳnh Thị Hai, Khu Phố 48, Phường Trung Mỹ Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Nguyên Khánh Vy |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, lắp đặt các thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước ), sửu dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản ) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |