0319613628 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Thịnh Phát
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Thịnh Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 0319613628. Trụ sở đăng ký tại Số 10 Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thái Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 323 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Kinh Doanh Nhà Vĩnh Lộc - đã hoạt động được 34 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Thịnh Phát, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Thịnh Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319613628 |
| Địa chỉ |
Số 10 Lương Định Của, Phường An Khánh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thái Trung |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô, ô tô con, xe có động cơ và xe cơ giới, xe ủi, xe lu, xe xúc đất |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng công trình đường thuỷ. Nạo vét luồng sông, lạch. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Lắp đặt hệ thống cửa các loại (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ); Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn các sản phẩm đồ nhựa |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, điện thoại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy cày, máy công cụ. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành giao thông vận tải. Bán buôn vật tư ngành điện – nước, vật liệu điện, máy nông - ngư cơ; thiết bị văn phòng, phụ tùng cơ giới nặng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị ngành gỗ |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô, ô tô con, xe có động cơ và xe cơ giới, xe ủi, xe lu, xe xúc đất |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn đất, đá, cát, sỏi; bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn sơn nước, bột trét tường; Bán buôn ống nước và phụ kiện ống nước; Bán buôn tấm bê tông đúc sẵn, ống, cột bê tông, cọc bê tông cốt thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ và xe cơ giới |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |