3502587323 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và San Lấp Hoàng Phúc
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và San Lấp Hoàng Phúc (tên quốc tế: HOANG PHUC INVESTMENT CONSTRUCTION AND LEVELING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH ĐT XD & SL HOÀNG PHÚC) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502587323. Trụ sở đăng ký tại A4-7/12 Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Thị Liên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Du Lịch Thương Mại Duy Uyên - đã hoạt động được 20 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và San Lấp Hoàng Phúc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và San Lấp Hoàng Phúc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG PHUC INVESTMENT CONSTRUCTION AND LEVELING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH ĐT XD & SL HOÀNG PHÚC |
| Mã số thuế | 3502587323 |
| Địa chỉ |
A4-7/12 Trung Tâm Đô Thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Thị Liên |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom phế liệu |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Nạo vét luồng lạch, sông, biển, kênh, mương |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Thi công xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm sạch nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa cuốn, cửa tự động; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng kết cấu công trình |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý môi giới, ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ thực phẩm tươi sống) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa loại khác (trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải, giao nhận vận chuyển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Logistics |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh mua/bán bất động sản, cho thuê bất động sản và các tài sản khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động thiết kế và thi công nội - ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị hàng hải không kèm người điều khiển; Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Không thực hiện các hiệu ứng, cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |