0319688479 - Công Ty TNHH Pat Plus
Công Ty TNHH Pat Plus (tên quốc tế: PAT PLUS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PAT PLUS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319688479. Trụ sở đăng ký tại 1982/100/14 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Thị Kim Thúy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.030 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Pat Plus ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Pat Plus | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PAT PLUS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PAT PLUS CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319688479 |
| Địa chỉ |
1982/100/14 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Thị Kim Thúy |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm) Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng, các chế phẩm sinh học, chế phẩm hữu cơ ứng dụng trong các ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao và đồ gia dụng sử dụng trong gia đình. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá hàng hóa, trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn dầu ăn, nước mắm, bột ngọt. Bán buôn trà, cà phê; bán buôn yến sào. Bán buôn rau, quả. Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ kinh doanh dược phẩm) Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng, các chế phẩm sinh học, chế phẩm hữu cơ ứng dụng trong các ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao và đồ gia dụng sử dụng trong gia đình. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ vàng miếng) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: kho chứa hàng hóa thông thường |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp. tư vấn thủ tục đăng ký công bố chất lượng sản phẩm, tư vấn thủ tục đăng ký chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, tư vấn thủ tục công bố sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm, tư vấn đăng ký sử dụng mã số, mã vạch hàng hóa, tư vấn quản lý thương hiệu. Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác ( trừ tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý và các hoạt động được quy định tại luật luật sư) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát công trình) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |