0319712756 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tvq
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tvq (tên quốc tế: TVQ TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TVQ TECHNICAL CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319712756. Trụ sở đăng ký tại Tầng Trệt T&N Building, 348/9 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hoàng Vũ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 467 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Tin Học Idc - đã hoạt động được 31 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tvq, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tvq | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TVQ TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TVQ TECHNICAL CO., LTD |
| Mã số thuế | 0319712756 |
| Địa chỉ |
Tầng Trệt T&N Building, 348/9 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hoàng Vũ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện - Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời. (Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ lắp đặt các thiết lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết : Đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết : Bán buôn đồng hồ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. bán buôn máy móc, thiết bị ngành cơ khí, ngành cơ điện lạnh, ngành nước bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp - (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Không tồn trữ hóa chất) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, kinh doanh vận tải hàng không). |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết : Kinh doanh bất động sản |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết : Thiết kế điện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Chi tiết : Kiểm định máy XQuang, máy CT |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8532 | Đào tạo trung cấp - Chi tiết : Dạy nghề ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |