0313841360-001 - Chi Nhánh Kho Hàng – Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Lộc Thiên
Chi Nhánh Kho Hàng – Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Lộc Thiên là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0313841360-001. Trụ sở đăng ký tại 618 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Đức Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.096 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Kho Hàng – Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Lộc Thiên trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Kho Hàng - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Lộc Thiên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313841360-001 |
| Địa chỉ |
618 Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Đức Thuận |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác chi tiết: trồng cây sắn lát, trồng gừng, nghệ |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất hạt nhựa, đồ dùng thiết bị bằng nhựa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn sắn lát, gừng, nghệ, điều, tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thủy sản; bán buôn rau quả; bán buôn thực phẩm; bán buôn chè (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn cà phê |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng . Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa . Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý ) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: cho thuê ô tô |