0305284596 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Me
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Me (tên quốc tế: ME TECHNICAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ME. J.S.C.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305284596. Trụ sở đăng ký tại 146/59/12C Vũ Tùng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Việt An. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/10/2007 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 218 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thủy Bộ Sài Gòn - đã hoạt động được 27 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Me ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Me | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ME TECHNICAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ME. J.S.C. |
| Mã số thuế | 0305284596 |
| Địa chỉ | 146/59/12C Vũ Tùng, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 146/59/12C Vũ Tùng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Hồ Việt An
Ngoài ra Hồ Việt An còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 13/10/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, chạm hoa văn bằng gỗ, hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ (trừ chế biến gỗ tại trụ sở). |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Chiếu xuất tinh dầu trầm hương (không hoạt động tại trụ sở), sản xuất xà phòng trầm, mỹ phẩm, nhang trầm. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị ngành xây dựng, âm thanh, chống sét, thang máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt thiết bị hệ thống điện, phòng cháy chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện lạnh, điều hòa không khí, cấp thoát nước, xử lý nước thải (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: Lắp đặt thiết bị ngành xây dựng, âm thanh, chống sét, thang máy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Môi giới thương mại. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn trầm hương, song mây |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: mua bán thiết bị hệ thống điện, điện lạnh, điều hòa không khí |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: mua bán thiết bị âm thanh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán thiết bị: ngành xây dựng, phòng cháy chữa cháy, âm thanh, chống sét, thang máy. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng trong ngành giáo dục và thí nghiệm. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: mua bán thiết bị cấp thoát nước, xử lý nước thải. Bán buôn gỗ cây, tre, nứa. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn hóa chất có tính độc hại mạnh tại trụ sở). Bán buôn phân vi sinh. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị âm thanh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |