0305793434 - Công Ty TNHH Bút Chì Gỗ
Công Ty TNHH Bút Chì Gỗ (tên quốc tế: BUT CHI GO COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BUTCHIGO CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305793434. Trụ sở đăng ký tại 105 Khu Dân Cư Nam Long Đường D3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Ngọc Trọng Hậu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là In ấn cùng với 57 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/06/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 346 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính In ấn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Phong Thái - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bút Chì Gỗ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Bút Chì Gỗ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BUT CHI GO COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BUTCHIGO CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0305793434 |
| Địa chỉ | 105 Khu Dân Cư Nam Long Đường D3, Phường Phước Long B, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 105 Khu Dân Cư Nam Long Đường D3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Ngọc Trọng Hậu |
| Ngày hoạt động | 20/06/2008 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
In ấn
chi tiết: In trên bao bì (không in tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong. Nuôi tằm, sản xuất kén tằm. Chăn nuôi động vật cảnh (trừ các cảnh) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
| 1811 | In ấn chi tiết: In trên bao bì (không in tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chi tiết: sản xuất hạt nhựa (không hoạt động tại trụ sở) (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: bằng gỗ (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, Bán buôn xi măng, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn sơn, véc ni, Bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn các sản phẩm từ in, hạt nhựa, hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), hóa chất phục vụ cho ngành xây dựng, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia, Bán lẻ đồ không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như: côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác, Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: giao nhận hàng hóa, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, hoạt động của các đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống chi tiết: quán cà phê (trừ kinh doanh quầy bar, quán rượu) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng). |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (trừ sản xuất phim) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |