0318910730 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lu Xing Fu
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lu Xing Fu (tên quốc tế: LU XING FU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH DV TM XNK LU XING FU) là doanh nghiệp có mã số thuế 0318910730. Trụ sở đăng ký tại 2/5A, Ấp 46, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Đình Lộc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 424 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vạn Phước - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lu Xing Fu, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lu Xing Fu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LU XING FU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH DV TM XNK LU XING FU |
| Mã số thuế | 0318910730 |
| Địa chỉ | 2/5A, Ấp 46, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 2/5A, Ấp 46, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Đình Lộc
Ngoài ra Bùi Đình Lộc còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 08428 668 350 |
| Ngày hoạt động | 14/04/2025 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng kim khí điện máy, bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ sắt, thép, đồng, nhôm, kẽm. Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán lẻ thiết bị phòng chống cháy nổ. Bán lẻ thiết bị chống sét. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1076 | Sản xuất chè Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê Chi tiết: Sản xuất, chế biến cà phê |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: hạ thế. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị phòng nổ. Lắp đặt camera giám sát, thiết bị an ninh. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, Bán buôn rau củ quả, trái cây các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán dược phẩm, dược liệu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn thiết bị phòng chống cháy nổ. Bán buôn thiết bị chống sét. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, kẽm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nông sản, gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cà phê, chè, bán lẻ rau củ quả, trái cây các loại |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dược liệu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng kim khí điện máy, bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ sắt, thép, đồng, nhôm, kẽm. Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán lẻ thiết bị phòng chống cháy nổ. Bán lẻ thiết bị chống sét. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; giao nhận hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |