0300894478 - Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Hoàng
Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Hoàng là doanh nghiệp có mã số thuế 0300894478. Trụ sở đăng ký tại 980/4A Tân Kỳ Tân Qúy, Khu Phố 5, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Bình Tân. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/09/1993 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 32 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.217 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận - đã hoạt động được 34 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Hoàng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Sơn Hoàng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0300894478 |
| Địa chỉ | 980/4A Tân Kỳ Tân Qúy, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 980/4A Tân Kỳ Tân Qúy, Khu Phố 5, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hương |
| Điện thoại | 0937 456 555 |
| Ngày hoạt động | 14/09/1993 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bình Tân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Cho thuê nhà ở (trừ cho thuê phòng trọ, nhà trọ) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến lương thực, thực phẩm, nước trái cây, bánh mứt, rau quả đóng hộp, tương ớt, tương cà; chế biến lương thực, nông sản, trà, mì ăn liền, gia vị, nước tương (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc - gia cầm (không chế biến, sản xuất tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: sản xuất trang phục, sản xuất mũ mềm hoặc cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc, cửa an toàn, két, cửa bọc sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất đồ điện dân dụng; biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện; mô tơ, máy phát (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị và cấu kiện điện dùng trong các động cơ đốt trong (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Dịch vụ thương mại: tiếp thị, giới thiệu các quan hệ thương mại. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán, cung ứng xuất khẩu: thực phẩm, rau quả (không mua bán thực phẩm, rau quả tại trụ sở). Mua bán lương thực, nông sản, trà, mì ăn liền, gia vị, nước tương (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán, cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: điện, điện tử gia dụng, thủ công mỹ nghệ, bách hóa. Mua bán mỹ phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán, cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: thiết bị văn phòng, máy văn phòng, máy vi tính. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, cung ứng xuất khẩu tư liệu sản xuất: máy móc, thiết bị công, nông, lâm nghiệp và xây dựng, vật liệu kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán, cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: vật liệu xây dựng và trang trí nội thất. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê kho bãi. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Cho thuê nhà ở (trừ cho thuê phòng trọ, nhà trọ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: bao bì. |