0312696262 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Grow Green
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Grow Green (tên quốc tế: GROW GREEN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: GROW GREEN JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312696262. Trụ sở đăng ký tại Số 10 Đường Số 7, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Lộc Túy Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 11. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/03/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 463 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Tin Học Idc - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Grow Green, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Grow Green | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GROW GREEN DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GROW GREEN JSC |
| Mã số thuế | 0312696262 |
| Địa chỉ | Số 10 Đường Số 7, Cư Xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 10 Đường Số 7, Cư Xá Bình Thới, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Lộc Túy Anh
Ngoài ra Nguyễn Lộc Túy Anh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0906 688 246 |
| Ngày hoạt động | 19/03/2014 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 11 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: sản xuất hóa chất (không sản xuất tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: sản xuất phân bón (không sản xuất hóa chất tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo thiết bị áp lực, bồn chứa; Sản xuất van các loại, thiết bị và phụ tùng van, thiết bị và phụ tùng máy (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn máy lạnh, hệ thống điều hòa không khí |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện - đo lường - điều khiển, máy móc - trang thiết bị cơ khí và thiết bị chuyên dùng ngành dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành tàu biển. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn các thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn dây cáp điện, bình ắc quy, bộ lưu trữ điện; Bán buôn hệ thống máy lạnh công nghiệp; Bán buôn phân bón, bán buôn khoáng sản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Tư vấn xây dựng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |