1600598753 - Công Ty CP Xây Dựng Bách Khoa
Công Ty CP Xây Dựng Bách Khoa (tên quốc tế: BACH KHOA CONSTRUCTION JOINT - STOCK COMPANY; tên viết tắt: BACHKHOA JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 1600598753. Trụ sở đăng ký tại Số 39 Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Minh Nhật. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 68 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Giang - Thuế Tỉnh An Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 233 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hải Đến - đã hoạt động được 25 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty CP Xây Dựng Bách Khoa trong bảng bên dưới.
| Công Ty CP Xây Dựng Bách Khoa | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BACH KHOA CONSTRUCTION JOINT - STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | BACHKHOA JSC |
| Mã số thuế | 1600598753 |
| Địa chỉ |
Số 39 Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Minh Nhật |
| Điện thoại | 0296 383 578 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2002 |
| Quản lý bởi | An Giang - Thuế Tỉnh An Giang |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất gạch và vật liệu chịu lửa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông, gạch xi măng Chi tiết: Sản xuất bê tông, bê tông trộn sẵn và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất cống bê tông li tâm Chi tiết: Sản xuất cọc bê tông li tâm, bê tông dự ứng lực Chi tiết: Sản xuất gạch không nung Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất thép hộp, thép hình |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng khung nhôm (cửa và các sản phẩm bằng khung nhôm) Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng inox (cửa và các sản phẩm bằng inox) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị trường học, đồ chơi trẻ em trong nhà và ngoài trời |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng Chi tiết: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện dân dụng Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện lạnh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý nước thải và rác thải Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống thoát rắn Chi tiết: Lắp đặt thiết bị camera quan sát Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị điện dân dụng Chi tiết: Mua bán thiết bị điện công nghiệp Chi tiết: Mua bán thiết bị điện lạnh Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán xi măng Chi tiết: Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Chi tiết: Mua bán kính xây dựng Chi tiết: Mua bán sơn, vecni Chi tiết: Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán thiết bị camera quan sát Chi tiết: Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy Chi tiết: Mua bán bê tông nhựa nóng Chi tiết: Mua bán gạch không nung Chi tiết: Mua bán bê tông trộn sẵn, cống bê tông li tâm, cọc bê tông li tâm, cọc bê tông dự ứng lực |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất sử dụng trong phòng thí nghiệm (ngoại trừ hóa chất độc hại) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình Chi tiết: Thiết kế kiến trúc quy hoạch Chi tiết: Thiết kế kiến trúc trang trí Chi tiết: Thiết kế cấu trúc công trình dân dụng, công nghiệp Chi tiết: Thiết kế cấu trúc công trình cầu, đường Chi tiết: Thiết kế cấu trúc công trình kết cấu thép Chi tiết: Giám sát thi công, xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp, cầu, đường bộ, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Chi tiết: Thẩm định hồ sơ thiết kế-dự toán Chi tiết: Lập dự án đầu tư Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Chi tiết: Thực hiện các hoạt động liên quan đế nghiệp vụ đấu thầu Chi tiết: Các dịch vụ tư vấn liên quan đến chuẩn bị và thực hiện đầu tư Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng Chi tiết: Kiểm định công trình xây dựng Chi tiết: Các dịch vụ thí nghiệm, kiểm tra độ bền cơ học bê tông, kế cấu |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đầu tư xây dựng chợ và khai thác, kinh doanh chợ Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ thủ tục nhà đất Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty |