0302415699 - Công Ty Cổ Phần Hàng Tiêu Dùng Hùng Dũng
Công Ty Cổ Phần Hàng Tiêu Dùng Hùng Dũng (tên quốc tế: HUNG DUNG CONSUMER GOODS JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HUNG DUNG CONSUMER GOODS JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302415699. Trụ sở đăng ký tại 216 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Tiến Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Thuận - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/10/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.143 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Hàng Tiêu Dùng Hùng Dũng ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hàng Tiêu Dùng Hùng Dũng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG DUNG CONSUMER GOODS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HUNG DUNG CONSUMER GOODS JSC |
| Mã số thuế | 0302415699 |
| Địa chỉ |
216 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Tiến Dũng |
| Điện thoại | 0283 872 440 |
| Ngày hoạt động | 08/10/2001 |
| Quản lý bởi | Phú Thuận - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khái thác khoáng sản (không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh). |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Chế biến sản phẩm từ quặng titan. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May công nghiệp (trừ thuộc da; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và trừ gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe gắn máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Môi giới thương mại; - Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán lương thực, thực phẩm công nghệ; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không bán buôn đường tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Mua bán rượu, bia, đồ uống không cồn và có cồn (không kinh doanh dịch vụ ăn uống); - Bán buôn đồ uống có cồn; đồ uống không có cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: - Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước; - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán vải sợi, sản phẩm may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán kim khí điện máy. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Mua bán máy vi tính; - Mua bán máy vi tính và phụ kiện, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông-điều khiển. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị, vật tư, phụ tùng, nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán đá mỹ nghệ, đá trang sức, kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND của UBND Thành phố về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hang ăn uống (không kinh doanh tại trụ sở). |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: - Tư vấn phần cứng máy tính; - Tư vấn và cung cấp phần mềm máy tính. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: - Dịch vụ xử lý dữ liệu (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet); - Xây dựng cơ sở dữ liệu; - Lưu trữ dữ liệu; - Khai thác cơ sở dữ liệu. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh nhà. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, máy văn phòng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 12/10/2001 Thành lập Doanh nghiệp