| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Thiết kế thời trang. Sản xuất hàng mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng), trang phục, thời trang. |
| 1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm cơ khí, xi mạ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 |
Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 |
Xây dựng nhà các loại |
| 4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 |
Xây dựng công trình công ích |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 |
Bán mô tô, xe máy |
| 4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị viễn thông, hàng kim khí điện máy, hàng điện tử. |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, điện lạnh, hàng thang máy, cầu thang tự động. |
| 4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ đồ lưu niệm, thủ công mỹ nghệ, tranh đá quý, nữ trang. |
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục sức khỏe và giáo dục nhân cách trẻ em, ảnh hưởng đến an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết:Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng). |
| 5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. Đại lý giao nhận hàng hóa. Cho thuê thiết bị bốc dỡ, phương tiện vận tải. |
| 6190 |
Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị công trình bưu điện, viễn thông; xây dựng, lắp đặt công trình bưu điện, trụ anten- điện, viễn thông, dân dụng; Xây dựng, cho thuê nhà trạm, cột anten, hệ thống viễn thông trong các tòa nhà (không thiết lập mạng viễn thông di động mặt đất, không thiết lập mạng cố định mặt đất, không thiết lập mạng cố định vệ tinh và di động vệ tinh) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế đồ họa. |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |