0313461023 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yến Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yến Phát (tên quốc tế: YEN PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM DV YẾN PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313461023. Trụ sở đăng ký tại 1 Hoa Cúc, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/09/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 481 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Thức Ăn Gia Súc Phú Lợi - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yến Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Yến Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YEN PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM DV YẾN PHÁT |
| Mã số thuế | 0313461023 |
| Địa chỉ | 1 Hoa Cúc, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 1 Hoa Cúc, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Yến |
| Điện thoại | 0937 878 188 |
| Ngày hoạt động | 28/09/2015 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Phú Nhuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: -Bán buôn thép không gỉ (inox) các loại; -Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; -Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; -Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng may sẵn(không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa dân dụng, nhựa trang trí nội thất, các sản phẩm nhựa chuyên dụng phục vụ ngành kinh tế - công nghiệp xây dựng môi trường - giao thông vận tải.; Sản xuất hạt nhựa tái sinh chất lượng cao từ phế liệu nhựa (không sản xuất tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, thiết bị và khuôn mẫu cho ngành nhựa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: -Bán buôn thép không gỉ (inox) các loại; -Bán buôn quặng sắt và quặng kim loại màu; -Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh; -Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn sản phẩm nhựa dân dụng, nhựa trang trí nội thất, các sản phẩm nhựa chuyên dụng phục vụ ngành kinh tế - công nghiệp xây dựng môi trường - giao thông vận tải; Bán buôn hạt nhựa tái sinh chất lượng cao từ phế liệu nhựa (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn phế liệu; Bán buôn nguyên liệu từ nhựa. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Giao nhận hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |