0301921780 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kim Đức
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kim Đức (tên quốc tế: KIM DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KIM DUC GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0301921780. Trụ sở đăng ký tại 9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Đình Đức Thịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/02/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 499 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhựa Nam Á - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kim Đức ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Kim Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KIM DUC GROUP |
| Mã số thuế | 0301921780 |
| Địa chỉ |
9B Tú Xương, Phường Xuân Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Đình Đức Thịnh |
| Ngày hoạt động | 18/02/2000 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
-chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm nhựa các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu -chi tiết: Chế biến thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, khẩu trang kháng khuẩn và đồ bảo hộ dùng trong y tế. |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu -chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm giấy (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn -chi tiết: In trên bao bì (trừ in tráng, bao bì kim loại và không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic -chi tiết: Sản xuất và gia công sản phẩm nhựa các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời, điện gió (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn và bán lẻ mô tô, xe máy (kể cả xe máy điện) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống -chi tiết: Mua bán hóa chất, vật tư, nguyên liệu cho chế biến thức ăn gia súc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm -chi tiết: Mua bán hóa chất, vật tư, nguyên liệu cho chế biến thực phẩm; Bán buôn bánh kẹo, thực phẩm chức năng, thuỷ sản; Bán buôn dầu ăn, dầu ô liu; trái cây sấy khô; trái cây, củ quả tươi. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, rượu vang, bia các loại) và không cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn khẩu trang các loại và trang thiết bị y tế; Bán buôn đồ bảo hộ y tế; Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng phụ trợ của xe đạp (kể cả xe đạp điện). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông -chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác -chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư, kim khí điện máy, thiết bị đo lường các loại, trang thiết bị văn phòng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -chi tiết: Mua bán hàng vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm làm từ giấy; Bán buôn các sản phẩm làm từ nhựa; Bán buôn các sản phẩm làm từ gỗ, tre, nứa; Bán buôn vật tư ngành in; Bán buôn hạt nhựa, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia và không cồn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện; Bán lẻ phụ tùng phụ trợ xe đạp, kẻ cả xe đạp điện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải -chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và trong nước. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 18/02/2000 Thành lập Doanh nghiệp