0315533788-001 - Chi Nhánh 01 – Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Anh Quân
Chi Nhánh 01 – Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Anh Quân là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0315533788-001. Trụ sở đăng ký tại 79 Bà Triệu, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình cấp, thoát nước cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 3. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 18 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình cấp, thoát nước tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đan Vĩ - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh 01 – Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Anh Quân, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh 01 - Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Anh Quân | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0315533788-001 |
| Địa chỉ | 79 Bà Triệu, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 79 Bà Triệu, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Minh Hoàng
Ngoài ra Lê Minh Hoàng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0283 849 384 |
| Ngày hoạt động | 14/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi ong và sản xuất mật ong |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Sơ chế, phơi sấy cà phê |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cà phê bột |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa, bất kể chúng có hay không các phụ kiện bằng kim loại như bản lề, khoá... |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất bằng gốm. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất. |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bao bì giấy, bao bì nhựa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng trạm biến áp; Xây dựng đường dây, mạng lưới truyền tải điện dưới 35kv; khác (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí. (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát; Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; Lắp đặt hệ thống chống sét; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công ốp lát gạch; Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác; Lắp đặt thiết bị nội thất; Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng đường dây điện và lắp trạm biến áp đến 220Kv; Hoạt động xây dựng chuyên dụng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, ca cao, nông sản các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê bột, cà phê hòa tan. Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng trang trí nội thất, đồ gỗ gia dụng; Bán buôn điều hòa nhiệt độ; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn camera quan sát; Bán buôn máy phát điện, máy bơm; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng; (trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; bán buôn cát, xi măng; Bán buôn đá hoa cương, đá cẩm thạch, đá xây dựng; Bán buôn cửa cuốn; Bán buôn gạch men, ống cấp thoát nước; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao đồng; bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa; bán buôn thiết bị vệ sinh ngành xây dựng; Bán buôn các loại van; Bán buôn thiết bị, phương tiện, vật tư phòng cháy chữa cháy; (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí ; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan. Bán lẻ thủy sản. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng; bán lẻ cát, xi măng; Bán lẻ đá hoa cương, đá cẩm thạch, đá xây dựng; Bán lẻ sắt, thép, nhôm, đồng; Bán lẻ gạch men, ống cấp thoát nước; . |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị văn phòng; Bán lẻ máy móc, thiết bị, phụ tùng phòng cháy chữa cháy; Bán lẻ camera quan sát; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán lẻ thiết bị bảo hộ lao động; Bán lẻ bao bì giấy, bao bì nhựa; Bán lẻ thiết bị vệ sinh ngành xây dựng; Bán lẻ máy phát điện, máy bơm; Bán lẻ các loại van; (không tồn trữ hóa chất, trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình ga, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |