0301789363-003 - Chi Nhánh Vii Công Ty TNHH Đầu Tư – Sản Xuất Hà Nam
Chi Nhánh Vii Công Ty TNHH Đầu Tư – Sản Xuất Hà Nam là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0301789363-003. Trụ sở đăng ký tại 152 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Tuấn Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình công ích cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/11/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 9 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình công ích tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Xây Lắp Điện Thế Minh - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Vii Công Ty TNHH Đầu Tư – Sản Xuất Hà Nam trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Vii Công Ty TNHH Đầu Tư - Sản Xuất Hà Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0301789363-003 |
| Địa chỉ | 152 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 152 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Tuấn Hùng
Ngoài ra Trần Tuấn Hùng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 10/11/2011 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm thực phẩm dinh dưỡng; Chế biến sâm và các sản phẩm từ sâm (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: May công nghiệp. |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: Sản xuất hàng mộc gia dụng, mỹ nghệ và trang trí từ nguyên liệu gỗ nhập khẩu, gỗ rừng trồng và gỗ ván nhân tạo. Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, gỗ (không chế biến gỗ). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng bằng sắt, inox, nhôm. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán các mặt hàng nông sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn yến sào. dinh dưỡng. Bán buôn sâm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán các thiết bị trang trí nội thất, kim khí điện máy, đồ dùng gia dụng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán điện thoại di động, điện thoại cố định. Mua bán thiết bị viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng, máy fax, máy văn phòng, máy móc. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, các loại gỗ dùng trong ngành xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Cho thuê: nhà, xưởng, kho bãi, văn phòng. Dịch vụ quản lý chợ. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế xây dựng) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |