0302669340 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Sài Gòn
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Sài Gòn (tên quốc tế: SAIGON CONSTRUCTION INVESTMENT GROUP CORPORATION; tên viết tắt: SAIGON GROUP CIC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302669340. Trụ sở đăng ký tại Số 229 Phạm Văn Đồng, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Lâm. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/05/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Sài Gòn ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Xây Dựng Sài Gòn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SAIGON CONSTRUCTION INVESTMENT GROUP CORPORATION |
| Tên viết tắt | SAIGON GROUP CIC |
| Mã số thuế | 0302669340 |
| Địa chỉ | Số 229 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 229 Phạm Văn Đồng, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thành Lâm
Ngoài ra Nguyễn Thành Lâm còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0283 636 469 |
| Ngày hoạt động | 14/05/2002 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây nông nghiệp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Chế biến nông sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến thực phẩm (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng chi tiết: sản xuất các chi tiết gỗ trang trí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Chế biến lâm sản (trừ chế biến gỗ) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phương tiện vận tải thuỷ bộ và các thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ bộ, sà lan, ca nô, tàu kéo |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: sửa chữa thiết bị xếp dỡ các thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng hệ thống đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông; lắp đặt hệ thống mạng máy tín, mạng điện thoại, camera; lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió, khí nén, hệ thống gas (trừ mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thang máy, hệ thống chống sét; lắp đặt hệ thống bếp công nghiệp, hệ thống giặt công nghiệp; hệ thống âm thanh ánh sáng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: xây dựng công trình bến cảng, trạm biến điện dưới 35Kv |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn, đồ uống không cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn chăn, màn, đệm, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: bán buôn máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: bán buôn tivi, máy lạnh, điện thoại, và thiết bị điện thoại |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ tùng ngành mía đường. Bán buôn điện lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn các loại máy bơm nước; máy chiếu, máy fax, máy photocopy, camera. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành hàng hải, giao thông, xây dựng, cơ khí, công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn than (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp (Không tồn trữ hóa chất) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Uỷ Ban Nhân Dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy chi tiết: - Hoạt động hoa tiêu, lai dắt, đưa tàu cập bến; - Hoạt động của tàu, xà lan, Lash, hoạt động cứu hộ; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: cảng biển |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |