3703133873 - Công Ty TNHH Mai Lâm An Thái
Công Ty TNHH Mai Lâm An Thái (tên quốc tế: MAI LAM AN THAI COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MAI LAM AN THAI CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703133873. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 23, 25, Tờ Bản Đồ Số 37, Đường Đh 507, Ấp 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Hoài Thương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Tân Uyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/06/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 232 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Lâm Sản Toàn Thịnh - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Mai Lâm An Thái ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Mai Lâm An Thái | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MAI LAM AN THAI COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MAI LAM AN THAI CO., LTD |
| Mã số thuế | 3703133873 |
| Địa chỉ | Thửa Đất Số 23, 25, Tờ Bản Đồ Số 37, Đường Đh 507, Ấp 5, Xã An Thái, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Thửa Đất Số 23, 25, Tờ Bản Đồ Số 37, Đường Đh 507, Ấp 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Hoài Thương |
| Điện thoại | 0965 758 312 |
| Ngày hoạt động | 16/06/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Tân Uyên |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: ssản xuất viên nén gỗ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Cưa, xẻ, bào gỗ, tẩm sấy gỗ xuất khẩu (không cưa, xẻ, bào gỗ, tẩm sấy gỗ tại trụ sở chính) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: ssản xuất viên nén gỗ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất gia công cơ khí (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất gia công các sản phẩm từ gỗ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng thực hiện theo ủy quyền hoặc nhân danh tài khoản dao dịch của bên ủy quyền hoặc giao đại lý về các loại hàng hóa: - Nông lâm sản nguyên dạng, động vật sống, nguyên liệu dệt thô và bán thành phẩm. - Lương thực, thực phẩm - Hàng dệt, may sẵn, hàng da lông thú, giày dép và các sản phẩm da và giả da; - Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình, hàng gia dụng và đồ ngũ kim. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành); văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng công nghiệp; Bán buôn máy móc. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn mủ cao su (không chứa mủ cao su tại trụ sở chính) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động bãi cát) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe cơ giới |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |