0310822786 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vietsway
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vietsway (tên quốc tế: VIETSWAY PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIETSWAY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0310822786. Trụ sở đăng ký tại 265-267 Hồng Lạc, Xã Long Điền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Erik Samuel Frankel. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ liên quan đến in cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/05/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ liên quan đến in tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kẻ Và Đóng Tập Học Sinh Hòa Bình - đã hoạt động được 29 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vietsway trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Vietsway | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETSWAY PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIETSWAY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0310822786 |
| Địa chỉ | 265-267 Hồng Lạc, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 265-267 Hồng Lạc, Xã Long Điền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Erik Samuel Frankel |
| Điện thoại | 0857 940 493 |
| Ngày hoạt động | 04/05/2011 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ liên quan đến in
(CPC 884) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, chế biến trà, cà phê |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (CPC 884) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) (CPC 622) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (CPC 622) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. (CPC 622) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (CPC 622) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (CPC 622) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng. Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng. Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp). Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động. Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính. Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan, chè (CPC 631) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 63252) |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 63252) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 632) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 6323) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 632) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 6322) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 6321) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC 6329) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính (CPC 8424) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (CPC 841) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (CPC 849) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính (CPC 845) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 633)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 633)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 633)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da Chi tiết: Các dịch vụ sửa chữa đồ đi chân và đồ da (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 63301)(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 633)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác (CPC 633)(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |