0314114960 - Công Ty TNHH Tâm S’life Gym
Công Ty TNHH Tâm S’life Gym (tên quốc tế: TAM S’LIFE GYM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TÂM S’LIFE GYM) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314114960. Trụ sở đăng ký tại 121A-123-125 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Tòng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Phú. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/11/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 39 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Văn Hóa - Thể Dục Thể Thao Thành Long - đã hoạt động được 25 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tâm S’life Gym trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tâm S’life Gym | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAM S’LIFE GYM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TÂM S’LIFE GYM |
| Mã số thuế | 0314114960 |
| Địa chỉ | 121A-123-125 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 121A-123-125 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Tòng |
| Ngày hoạt động | 16/11/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Phú |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan và không gia công hàng qua sử dụng tại trụ sở) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Lắp đặt và lắp ráp phụ tùng thiết bị máy thể dục thể thao. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc, dược phẩm; Bán buôn trang thiết bị y tế và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn dụng cụ thể thao (trừ kinh doanh súng đạn và vũ khí thô sơ). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: . |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng thể dục thể thao. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox. Bán buôn sắt không gỉ (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn điện thoại di động. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế website |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (trừ kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, kinh doanh karaoke)(trừ dịch vụ xoa bóp, massage) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh. Căn cứ Quyết Định tại điều 28 Luật Thương Mại năm 2005. |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |