0313231710 - Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tct
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tct (tên quốc tế: TCT IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM ĐT XNK TCT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313231710. Trụ sở đăng ký tại 17A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Công Thịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/04/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 563 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Thức Ăn Gia Súc Phú Lợi - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tct ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Tct | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TCT IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM ĐT XNK TCT |
| Mã số thuế | 0313231710 |
| Địa chỉ | 17A Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 17A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Công Thịnh |
| Điện thoại | 0899 179 690 |
| Ngày hoạt động | 25/04/2015 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn lưới B40, kẽm gai |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng trọt các loại cây kiểng, cây xanh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi gia súc (không hoạt động tại TP. HCM). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại TP. HCM). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng. |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc - gia cầm (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công may thêu công nghiệp xuất khẩu (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Gia công, chế biến hàng mây - tre - lá xuất khẩu (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất sắt, thép; Sản xuất lưới B40, kẽm gai (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Lắp ráp xe hơi, linh kiện xe hơi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý chất thải, xử lý môi trường (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế sắt, thép phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe cơ giới. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô, xe cơ giới (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn xe gắn máy. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Sửa chữa xe gắn máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn lâm sản. Bán buôn các loại cây kiểng, cây xanh. Bán buôn hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử vi tính. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy văn phòng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu (trừ dầu nhớt cặn). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn lưới B40, kẽm gai |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; phụ liệu phục vụ ngành dệt, thêu may công nghiệp; nguyên liệu sản xuất ngành giấy. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: kinh doanh bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề. |