3502320961 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H2O Asia Water Technologies
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H2O Asia Water Technologies (tên quốc tế: H2O ASIA WATER TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: H2O ASIA CO., LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502320961. Trụ sở đăng ký tại Tổ 5, Ấp Tân Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Quang Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Long Đất - Đội Thuế liên huyện Bà Rịa - Long Đất. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/11/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 108 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thiết Bị Đình Hải - đã hoạt động được 27 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H2O Asia Water Technologies ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn H2O Asia Water Technologies | |
|---|---|
| Tên quốc tế | H2O ASIA WATER TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | H2O ASIA CO., LTD. |
| Mã số thuế | 3502320961 |
| Địa chỉ | Tổ 5,Ấp Tân Hội, Xã Phước Hội, Huyện Long Đất, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam Tổ 5, Ấp Tân Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Quang Hùng |
| Điện thoại | 0901 619 599 |
| Ngày hoạt động | 17/11/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Long Đất - Đội Thuế liên huyện Bà Rịa - Long Đất |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, lắp đặt hệ thống xử lý nước uống |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: nuôi chim yến (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: hoạt động quản lý, khai thác các sản phẩm từ yến sào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, thiết bị ngành xử lý môi trường; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải, lắp đặt hệ thống xử lý nước uống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết : Thu gom rác; |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý tiêu hủy chất thải rắn và chất thải lỏng ; cung cấp các dịch vụ tiêu hủy vật tư, phương tiện, hàng hóa, nguyên vật liệu,thành phẩm, dụng cụ y tế các loại kém chất lượng và không còn hạn sử dụng ; |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết : Tái chế rác, chất thải rắn và chất thải lỏng; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường tại công trình; các hoạt động xử lý chất thải khác; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán , ký gửi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hải sản khô; hải sản tẩm gia vị, hải sản tươi; Bán buôn yến sào thô và yến sào đã qua chế biến; mua bán thực phẩm chức năng; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn vải;Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác;Bán buôn hàng may mặc;Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác;Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chăn nuôi yến sào. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu các loại, các loại hóa chất trong việc xử lý môi trường ; Bán buôn hóa chất : khử mùi, xử lý tia cực tím UV; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Vận chuyển rác, chất thải rắn và chất thải lỏng ; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Nhà trọ, phòng trọ. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về đầu tư xử lý môi trường; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết:Thiết kế hệ thống xử lý nước thải, hệ thống xử lý nước uống |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Tư vấn, lập hồ sơ báo cáo đánh giá tác động môi trường và chuyển giao công nghệ xử lý nước các loại ;Tư vấn kỹ thuật: công nghệ nuôi chim yến; |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Dịch vụ vệ sinh công nghiệp,vệ sinh nhà,xưởng ; |