0313993275 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn 4H Mua Sắm Thông Minh – Quà Tặng Trao Tay Application Happy Hearts
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn 4H Mua Sắm Thông Minh – Quà Tặng Trao Tay Application Happy Hearts (tên quốc tế: 4H APPLICATION HAPPY HEARTS HANDED GIETS - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION; tên viết tắt: 4H APPLICATION - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313993275. Trụ sở đăng ký tại 588 Lê Quang Định, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Thị Phương Thảo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/09/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn 4H Mua Sắm Thông Minh – Quà Tặng Trao Tay Application Happy Hearts, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn 4H Mua Sắm Thông Minh - Quà Tặng Trao Tay Application Happy Hearts | |
|---|---|
| Tên quốc tế | 4H APPLICATION HAPPY HEARTS HANDED GIETS - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION |
| Tên viết tắt | 4H APPLICATION - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION |
| Mã số thuế | 0313993275 |
| Địa chỉ | 588 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 588 Lê Quang Định, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Thị Phương Thảo |
| Điện thoại | 0286 272 023 |
| Ngày hoạt động | 01/09/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: xây dựng, nước, gas, điều hòa không khí |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng, |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điều hòa không khí. Thi công lắp đặt hệ thống gas, lắp đặt kho cảng, đường ống, bồn bể chứa khí hóa lỏng, xăng dầu, bình chịu áp lực (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí , làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan, bán buôn các chất bôi trơn, làm sạch động cơ (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |