0309201505-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trang Trí Nội Thất Mỹ Hoàng
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trang Trí Nội Thất Mỹ Hoàng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0309201505-001. Trụ sở đăng ký tại 83B Ấp 7, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/03/2013 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.200 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trang Trí Nội Thất Mỹ Hoàng, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trang Trí Nội Thất Mỹ Hoàng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0309201505-001 |
| Địa chỉ | 83B Ấp 7 , Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 83B Ấp 7, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Lâm
Ngoài ra Nguyễn Văn Lâm còn đại diện các doanh nghiệp:
|
| Điện thoại | 0913 146 810 |
| Ngày hoạt động | 12/03/2013 |
| Quản lý bởi | Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. - Bán buôn dụng cụ y tế, dụng cụ nhà bếp - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (trừ sản xuất vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công mô tơ (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy phát (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất keo công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng máy bay; động cơ máy bay và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn lương thực; bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. - Bán buôn dụng cụ y tế, dụng cụ nhà bếp - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); bán buôn thiết bị y tế (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh); bán buôn thiết bị và phụ tùng máy nông ngư cơ; bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện điện lạnh. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn dâm bào, bột cưa,ván ép các loại - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). - Bán buôn bột giấy, các sản phẩm từ giấy, ngành ống nước các loại, keo công nghiệp, hóa chất công nghiệp, hàng kim khí điện máy (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở chi nhánh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim và các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) - Lập dự án đầu tư xây dựng công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); - Cho thuê máy móc, thiết bị chương trình truyền hình |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (trừ dịch vụ bảo vệ) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ phòng trà ca nhạc, vũ trường và các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh và không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |