0312186261 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hht
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hht (tên quốc tế: HHT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312186261. Trụ sở đăng ký tại 104/4 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/03/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.153 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 34 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hht, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hht | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HHT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0312186261 |
| Địa chỉ | 104/4 Trần Bá Giao , Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 104/4 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Thắng |
| Điện thoại | 0932 149 559 |
| Ngày hoạt động | 14/03/2013 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành xây dựng, ngành cơ khí; Bán buôn máy móc ngành công nghiệp; Bán buôn thiết bị hàng hải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao chi tiết: khoan , cắt bê tông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất cấu kiện bằng gỗ, composite (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: sửa chữa các thiết bị cứu sinh, các hệ thống chống cháy chuyên dùng trên tàu (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học chi tiết: bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị điện tử hàng hải (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu chi tiết: dịch vụ xử lý phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác chi tiết: xử lý các tín hiệu cứu sinh hết hạn sử dụng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt hệ thống mạng Lan, Wan; hệ thống điện công nghiệp, dân dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: lắp đặt cấu kiện sắt, thép, gỗ, nhôm, inox (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành xây dựng, ngành cơ khí; Bán buôn máy móc ngành công nghiệp; Bán buôn thiết bị hàng hải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn nhớt xe máy, tàu thủy, máy công nghiệp (trừ dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép, đồng, inox, nhôm và kim loại khác (trừ mua - bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn sơn dùng trong ngành dân dụng và công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn các thiết bị cứu sinh, các hệ thống chống cháy chuyên dùng trên tàu; bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy chi tiết: dịch vụ cung ứng cho tàu biển |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế phần mềm |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn chuyển giao công nghệ về kỹ thuật hàng hải |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |