0317851151 - Công Ty TNHH Jang Trim
Công Ty TNHH Jang Trim (tên quốc tế: JANG TRIM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: JANG TRIM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0317851151. Trụ sở đăng ký tại Số 85, Đường Số 14, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Châu Đoàn Nhất Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế cùng với 49 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/05/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 432 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Sài Gòn - Cửa Hàng Nhiên Liệu Forimex Ii - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Jang Trim trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Jang Trim | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JANG TRIM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | JANG TRIM CO., LTD |
| Mã số thuế | 0317851151 |
| Địa chỉ | Số 85, Đường Số 14, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 85, Đường Số 14, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Châu Đoàn Nhất Hạnh
Ngoài ra Châu Đoàn Nhất Hạnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 25/05/2023 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chi tiết: bằng gỗ; bằng kim loại; bằng vật liệu khác – Không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (Chi tiết: Folder, namecard, thiệp mời, túi xách, hộp các loại, nhãn hàng doanh nghiệp, in ấn nhãn vải, nhãn dệt, nhãn decal, nhãn chuyển nhiệt, nhãn giấy thẻ bài, nhãn da, túi polybag, túi vải không dệt, thùng carton, in biểu mẫu) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Chi tiết: bằng gỗ; bằng kim loại; bằng vật liệu khác – Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nội thất) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa; (Không bao gồm hoạt động đấu giá)) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; chưa được phân vào đâu) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: bán buôn phụ liệu ngành in, các nguyên liệu may mặc làm từ nhựa, kim loại, hợp kim, sợi; bán buôn kim băng, dây treo thẻ bài). (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ, bán buôn hóa chất tại trụ sở; ) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ đấu giá tài sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Chi tiết: Thiết kế biểu mẫu, namecard, thiệp mời, túi xách, hộp các loại, nhãn hàng doanh nghiệp, thiết kế đồ đạc và trang trí nội thất khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ về máy móc, thiết bị) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa (Chi tiết: Vệ sinh Văn phòng, Căn hộ hoặc nhà riêng, Nhà máy, Cửa hàng, Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng; Vệ sinh máy móc công nghiệp; Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay; Vệ sinh đường xá; Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; Quét đường và cào tuyết; Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Trồng cây xanh công viên, vương hoa, nhà riêng và công cộng) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Chi tiết: Photocopy) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Không sản xuất gốm, sứ, thủy tinh; chế biến gỗ và gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |