0305907917 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Nam Hưng
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Nam Hưng (tên quốc tế: NAM HUNG CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAM HUNG CTS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305907917. Trụ sở đăng ký tại 55/5 Bình Quới, Phường Bình Quới, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Thế Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoàn thiện công trình xây dựng cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bình Thạnh - Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/08/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 196 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoàn thiện công trình xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sáng Tạo Công Nghiệp - đã hoạt động được 24 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Nam Hưng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Nam Hưng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM HUNG CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAM HUNG CTS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0305907917 |
| Địa chỉ |
55/5 Bình Quới, Phường Bình Quới, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Thế Anh |
| Điện thoại | 0949 902 589 |
| Ngày hoạt động | 02/08/2008 |
| Quản lý bởi | Bình Thạnh - Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng; gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không chế biến gỗ, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không chế biến gỗ, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc- thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, nói, đá, cát, sỏi. Bán buôn xi măng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn vật tư phục vụ ngành chế biến gỗ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động đại lý làm thủ tục hải quan. Đại lý vận tải hàng hóa hàng không. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |