0311869032 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech (tên quốc tế: YANGJI HITECH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YANGJI HITECH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311869032. Trụ sở đăng ký tại 54 Đường Tmt9A, Khu Phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lee Jeongmin. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Thới Hiệp - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/07/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.754 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yangji Hitech | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YANGJI HITECH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YANGJI HITECH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0311869032 |
| Địa chỉ |
54 Đường Tmt9A, Khu Phố 2, Phường Trung Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lee Jeongmin |
| Điện thoại | 0837 153 599 |
| Ngày hoạt động | 06/07/2012 |
| Quản lý bởi | Tân Thới Hiệp - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. (CPC: 622) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công hàng may sẵn (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: cắt vải gia công (CPC: 884-885) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (CPC: 633) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (CPC: 884-885) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (CPC: 516) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (CPC: 517) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: bán buôn thức ăn chăn nuôi. (CPC: 622) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bản buôn nông sản sấy (CPC: 622) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (CPC: 6223) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) (trừ vật phẩm đã ghi hình; sách, báo và tạp chí). (CPC: 622) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (CPC: 622) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (CPC: 6228) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. (CPC: 622) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng và phế thải kim loại) (CPC: 622) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (CPC: 622) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất sử dung trong nông nghiệp, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) (CPC: 622) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 632) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 632) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (CPC: 632) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (CPC: 633) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (CPC: 633) |