0303221600 - Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Vc Vinh Cường
Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Vc Vinh Cường (tên quốc tế: VC VINH CUONG SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303221600. Trụ sở đăng ký tại 50 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lao Tuyết Chánh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Sơn Nhì - Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/03/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.723 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Vc Vinh Cường trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Vc Vinh Cường | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VC VINH CUONG SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0303221600 |
| Địa chỉ |
50 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lao Tuyết Chánh |
| Điện thoại | 0839 615 482 |
| Ngày hoạt động | 16/03/2004 |
| Quản lý bởi | Tân Sơn Nhì - Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu vật tư, máy móc thiết bị ngành in, ngành bao bì. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In trên bao bì (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan). |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất mực in (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất dây nhựa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp vật tư, máy móc thiết bị ngành in, ngành bao bì (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất máy làm thùng carton (trừ tái chế phế thải kim loại, xi mạ điện). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa vật tư, máy móc thiết bị ngành in, ngành bao bì (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán, xuất nhập khẩu phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu vật tư, máy móc thiết bị ngành in, ngành bao bì. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu dây nhựa. Bán buôn, xuất nhập khẩu mực in. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong cửa hàng chuyên doanh. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.Cho thuê bất động sản |