0303015446 - Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vy Phương
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vy Phương (tên quốc tế: VY PHUONG TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VY PHUONG TSCO, LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303015446. Trụ sở đăng ký tại 167 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Thị Tường Vy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý, môi giới, đấu giá cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 6. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/07/2003 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 287 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý, môi giới, đấu giá tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Việt Lâm - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vy Phương ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vy Phương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VY PHUONG TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VY PHUONG TSCO, LTD |
| Mã số thuế | 0303015446 |
| Địa chỉ | 167 Nguyễn Văn Luông, Phường 10, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 167 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Thị Tường Vy |
| Điện thoại | 0862 600 898 |
| Ngày hoạt động | 25/07/2003 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 6 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Đại lý, môi giới, đấu giá
chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: sản xuất hóa chất tẩy rửa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: bảo trì, sửa chữa máy móc thiết bị phục vụ sản xuất. Bảo trì, sửa chữa hệ thống mạng. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt máy móc thiết bị phục vụ sản xuất. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán quần áo, vải sợi |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán nữ trang, mỹ phẩm, đồ chơi trẻ em, dụng cụ cầm tay, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán tập vở, bìa, bao bì cactong, văn phòng phẩm, giấy. Mua bán hàng gia dụng (trừ dược phẩm, súng đạn thể thao và vũ khí thô sơ). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất tẩy rửa (không mua bán hóa chất độc hại mạnh). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ôtô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn, thiết kế hệ thống mạng. Dịch vụ đánh máy vi tính (không kinh doanh dịch vụ truy cập internet tại trụ sở ). |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ nhập liệu và thống kê số liệu. Dịch vụ xử lý dữ liệu. |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ tiếp thị, giới thiệu sản phẩm. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, nhà xưởng, văn phòng. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ dán nhãn, đóng gói hàng hóa . thuốc bảo vệ thực vật. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo dạy nghề. |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú Chi tiết: Dịch vụ giặt là, làm sạch các sản phẩm từ dệt và lông thú. |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (trừ các hoạt động gây chảy máu) |