0311826695 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Vận Tải Triệu Kim Long
Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Vận Tải Triệu Kim Long (tên quốc tế: TRIEU KIM LONG TRANSPORT TOURIST SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TRIEU KIM LONG TRANSPORT TOURIST SERVICES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311826695. Trụ sở đăng ký tại Lầu 7, 307/4 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phương Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hành khách đường bộ khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 164 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hành khách đường bộ khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vận Chuyển Khách Du Lịch Phi Long - đã hoạt động được 30 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Vận Tải Triệu Kim Long trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Du Lịch Vận Tải Triệu Kim Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRIEU KIM LONG TRANSPORT TOURIST SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TRIEU KIM LONG TRANSPORT TOURIST SERVICES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0311826695 |
| Địa chỉ |
Lầu 7, 307/4 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phương Thắng |
| Ngày hoạt động | 11/06/2012 |
| Quản lý bởi | Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp động, tuyến cố định. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: Sản xuất nước khoáng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn xe ô tô. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Dịch vụ rửa xe. Sửa chữa, bảo trì xe ô tô (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn xe gắn máy. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy chi tiết: Sửa chữa, bảo trì xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp động, tuyến cố định. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng ăn uống, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Môi giới thương mại. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê xe. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ giữ xe gắn máy, xe ô tô (không hoạt động tại trụ sở). |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |