0318985888 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Khải Minh Int
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Khải Minh Int (tên quốc tế: HOANG KHAI MINH INT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0318985888. Trụ sở đăng ký tại 69/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Nguyễn Khánh Nhi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Phú. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.927 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Khải Minh Int trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Khải Minh Int | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG KHAI MINH INT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0318985888 |
| Địa chỉ | 69/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 69/24 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Nguyễn Khánh Nhi |
| Điện thoại | 0778 455 367 |
| Ngày hoạt động | 05/06/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Phú |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành y tế. . Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn thiết bị phục vụ trường học, bệnh viện, phòng thí nghiệm. Bán buôn thiết bị vật tư ngành xử lý môi trường, bán buôn thiết bị nghiên cứu khoa học - thí nghiệm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm các loại; Sản xuất yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá; |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và gia công decal, thùng carton. |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sang, chiết hóa chất công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, màng nhựa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy phát. Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa máy vi tính; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị văn phòng. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thủy hải sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - chức năng; - Bán buôn yến sào, yến thô và các sản phẩm chế biến từ yến sào, yến thô, bào ngư, vi cá, các loại nấm, sâm, đông trùng hạ thảo; - Bán buôn bánh kẹo, hạt dinh dưỡng các loại, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn găng tay bảo hộ, khẩu trang, mặt nạ phòng độc, mũ bảo hộ, giày, ủng bảo hộ, kính bảo hộ, bịt tai, nút chống ồn, dây đai an toàn, áo phao, phao. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành y tế. . Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu. Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn thiết bị phục vụ trường học, bệnh viện, phòng thí nghiệm. Bán buôn thiết bị vật tư ngành xử lý môi trường, bán buôn thiết bị nghiên cứu khoa học - thí nghiệm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực thí nghiệm; Bán buôn nguyên liệu ngành in; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; thuốc trừ cỏ, thuốc chống nảy mầm, thuốc kích thích sự tăng trưởng của cây, các hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn bao bì các loại; Bán buôn các sản phâm nhựa. Bán buôn nguyên liệu ngành phân bón, phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ, thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn dụng cụ làm vườn, giống cây trông; Bán buôn dụng cụ, trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn dụng cụ chứa đựng bằng nhựa, kim loại, gỗ. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, đồ uống, lương thực, thực phẩm, đồ dùng gia đình. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng. Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hóa chất công nghiệp (không bán lẻ bình ga, súng đạn dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất (Trừ tư vấn mang tính chất pháp lý) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại, tư vấn về môi trường, tư vấn về công nghệ khác (hóa học, dầu khí), tư vấn về công nghệ, tư vấn về hóa chất, tư vấn về các dịch vụ an toàn, tư vấn đánh giá sản xuất sạch hơn. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |