0304387214 - Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Vận Tải Ngôi Sao Ô Tô
Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Vận Tải Ngôi Sao Ô Tô (tên quốc tế: AUTOSTAR TRADING - SERVICES - TRANSPORTTATION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH NGÔI SAO Ô TÔ) là doanh nghiệp có mã số thuế 0304387214. Trụ sở đăng ký tại 163/1 Dạ Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thị Bích Liêm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 8. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/05/2006 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 253 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hồng Phương - đã hoạt động được 31 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vụ – Vận Tải Ngôi Sao Ô Tô ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Vận Tải Ngôi Sao Ô Tô | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AUTOSTAR TRADING - SERVICES - TRANSPORTTATION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO Ô TÔ |
| Mã số thuế | 0304387214 |
| Địa chỉ | 163/1 Dạ Nam, Phường 3, Quận 8, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 163/1 Dạ Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thị Bích Liêm |
| Điện thoại | 0862 607 545 |
| Ngày hoạt động | 12/05/2006 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 8 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Mua bán xe ô tô và phụ tùng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4100 | Xây dựng nhà các loại chi tiết: . Xây dựng công trình đường sắt-bộ. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán xe ô tô và phụ tùng. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô. Sửa chữa vật tư, thiết bị, phụ tùng xe chuyên dụng cơ giới (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng. Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng xe chuyên dụng cơ giới. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Đại lý mô tô, xe máy. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn phụ tùng-bộ phận phụ trợ của mô tô-xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế, đồ dùng nội thất, đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm), văn phòng phẩm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: bán buôn thiết bị-linh kiện điện tử-viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chi tiết: bán buôn máy móc-thiết bị-phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán xe nâng, xe xúc, xe ủi, xe đào, xe cuốc, xe cần cẩu, xe lu, xe trải nhựa đường, máy móc - thiết bị ngành công nghiệp. Bán buôn phụ tùng-xe trộn bê tông, xe cẩu, xe đông lạnh, rơ móoc-bán rơ móoc, máy móc-thiết bị-vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, kẽm, kim loại màu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn sơn, véc ni, gỗ, tre, nứa. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện thủy nội địa. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé xe, vé tàu hỏa. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Dịch vụ cho thuê phương tiện vận tải. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng cầu đường, thủy lợi. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu. Đánh máy, sửa từ. |