3702416011 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fannwood
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fannwood (tên quốc tế: FANNWOOD COMPANY LIMITED; tên viết tắt: FANNWOOD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3702416011. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 1032, Tờ Bản Đồ Số 40, Khu Phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Kim Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/11/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 199 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Lâm Sản Toàn Thịnh - đã hoạt động được 34 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fannwood ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fannwood | |
|---|---|
| Tên quốc tế | FANNWOOD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | FANNWOOD |
| Mã số thuế | 3702416011 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 1032, Tờ Bản Đồ Số 40, Khu Phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Kim Ngọc |
| Ngày hoạt động | 20/11/2015 |
| Quản lý bởi | Tân Uyên - Thuế cơ sở 28 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, lá, sắt (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ( thực hiện theo Quyết định số 44/2014/QĐ-UBND ngày 04/12/2014 của UBND tỉnh Bình Dương ban hành quy định quản lý tài nguyên nước trên địa bàn tỉnh) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, lá, sắt (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tole, nhựa poly (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn đá mài, tole, nhựa poly, hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ than đá, phế liệu, hóa chất) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |