0319088538 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn German Stars Group
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn German Stars Group (tên quốc tế: GERMAN STARS GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GERMAN STARS GROUP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319088538. Trụ sở đăng ký tại Số 135A, Đường Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Huyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.797 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn German Stars Group ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn German Stars Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GERMAN STARS GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GERMAN STARS GROUP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0319088538 |
| Địa chỉ |
Số 135A, Đường Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Huyền |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ bán buôn dược phẩm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị ngành mỹ phẩm, làm đẹp, spa, massage, xông hơi, xoa bóp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn dụng cụ làm tóc, làm móng tay, trang điểm và nguyên phụ liệu ngành tóc; Bán buôn nguyên liệu mỹ phẩm; dụng cụ trang điểm; phụ liệu chăm sóc, làm đẹp cá nhân |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa: khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền; khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa vật lý trị liệu (trừ bệnh nhân lưu trú) |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ massage. Dịch vụ chăm sóc da, spa, phun thêu, thẩm mỹ |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; cắt tỉa và cạo râu; chăm sóc da mặt, massage mặt, làm móng chân, móng tay, dịch vụ trang điểm thẩm mỹ (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ massage, xông hơi, xoa bóp) |