3502556854 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Lắp Đặt Tâm An
Công Ty TNHH Dịch Vụ Lắp Đặt Tâm An (tên quốc tế: TAM AN INSTALLATION SERVICES SETTLEMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAM AN INSTALLATION SERVICES SETTLEMENT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502556854. Trụ sở đăng ký tại Tổ 3, Ấp Cầu Ri, Phường Tân Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Hoàng Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 22 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 140 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Bảo - đã hoạt động được 28 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Lắp Đặt Tâm An ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Lắp Đặt Tâm An | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAM AN INSTALLATION SERVICES SETTLEMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAM AN INSTALLATION SERVICES SETTLEMENT CO., LTD |
| Mã số thuế | 3502556854 |
| Địa chỉ |
Tổ 3, Ấp Cầu Ri, Phường Tân Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Hoàng Yến |
| Điện thoại | 0793 715 012 |
| Ngày hoạt động | 14/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 22 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt và bảo ôn đường ống, lắp đặt giàn giáo |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt và bảo ôn đường ống, lắp đặt giàn giáo |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán sắt thép, vật tư giàn giáo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |