0101034622 - Công Ty Cổ Phần Thienha Corp
Công Ty Cổ Phần Thienha Corp (tên quốc tế: THIEN HA CORP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: THIEN HA CORP JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101034622. Trụ sở đăng ký tại Số 09 Phố Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Thị Lượng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 26 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 223 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thienha Corp trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thienha Corp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN HA CORP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | THIEN HA CORP JSC |
| Mã số thuế | 0101034622 |
| Địa chỉ |
Số 09 Phố Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Võ Thị Lượng
Ngoài ra Võ Thị Lượng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0243 634 223 |
| Ngày hoạt động | 09/06/2000 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm) Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm), |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện; |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến in (theo qui định của Pháp luật hiện hành); |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ plastic; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng kim khí và nhựa; |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công công trình, hạng mục công trình giao thông; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm), |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán thực phẩm, |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar), |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán thuốc lá, thuốc lào; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán và đại lý (trừ xe có động cơ và mô tô xe máy); + Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp, phế liệu và đồ phế thải; + Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm), tạp phẩm; - Buôn bán các sản phẩm từ plastic; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, hàng tư liệu tiêu dùng bao gồm: + Mua bán lương thực, |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường bộ khác; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng; Kinh doanh dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản với quyền sở hữu hoặc đi thuê (Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Các hoạt động đóng gói; |