0101042479 - Công Ty TNHH Công Nghiệp Tổng Hợp Việt Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp Tổng Hợp Việt Nam (tên quốc tế: VIETNAM GENERAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VGI CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101042479. Trụ sở đăng ký tại Tầng 5, Tòa Nhà Số 29 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Giang Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/06/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghiệp Tổng Hợp Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Nghiệp Tổng Hợp Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNAM GENERAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VGI CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101042479 |
| Địa chỉ |
Tầng 5, Tòa Nhà Số 29 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Giang Nam |
| Điện thoại | 0243 974 617 |
| Ngày hoạt động | 30/06/2000 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Buôn bán máy móc, thiết bị vật tư ngành dầu, khí; - Buôn bán các loại cáp điện, máy móc , thiết bị điện - Mua bán, bảo hành, sửa chữa thiết bị y tế. - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, thiết bị ngành xây dựng, giao thông vận tải). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản kim loại đen, kim loại mầu, khoáng sản quý hiếm. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán vật liệu, đá xây dựng (trừ loại nhà nước cấm); |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và cung cấp trang thiết bị phục vụ lĩnh vực vệ sinh môi trường |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải công nghiệp, cải thiện điều kiện vệ sinh công cộng và bảo vệ môi trường |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công xây dựng, lắp đặt các công trình điện đến 35KV; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành các phương tiện giao thông vận tải |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của đấu giá viên), môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán lương thực, thực phẩm; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán thiết bị viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán máy móc, thiết bị vật tư ngành dầu, khí; - Buôn bán các loại cáp điện, máy móc , thiết bị điện - Mua bán, bảo hành, sửa chữa thiết bị y tế. - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc, thiết bị ngành xây dựng, giao thông vận tải). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán các loại hoá chất (trừ các hoá chất Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản. Dịch vụ Tư vấn bất động sản Dịch vụ quảng cáo bất động sản Dịch vụ quản lý bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong nước và nước ngoài |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (không bao gồm thiết kế công trình) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |