0101162198 - Công Ty TNHH Green
Công Ty TNHH Green (tên quốc tế: GREEN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GREEN CO. LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101162198. Trụ sở đăng ký tại Nhà J, Nhà Khách La Thành, 226 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Thị Tố Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thoát nước và xử lý nước thải cùng với 6 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/06/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thoát nước và xử lý nước thải tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghệ Vệ Sinh Môi Trường Hà Nội - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Green, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Green | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREEN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GREEN CO. LTD. |
| Mã số thuế | 0101162198 |
| Địa chỉ |
Nhà J, Nhà Khách La Thành, 226 Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Thị Tố Hoa |
| Điện thoại | 0243 514 826 |
| Ngày hoạt động | 27/06/2008 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ xử lý nước và nước thải để bảo vệ môi trường, bao gồm: phân tích mẫu nước, nghiên cứu giải pháp xử lý nước, dùng hóa chất và thiết bị để xử lý nước; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thu mua, chế biến hàng hóa của Việt Nam sang Nhật Bản và các nước thứ ba; |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Cung cấp dịch vụ xử lý nước và nước thải để bảo vệ môi trường, bao gồm: phân tích mẫu nước, nghiên cứu giải pháp xử lý nước, dùng hóa chất và thiết bị để xử lý nước; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3801, 3802, 3810, 3812, 3816, 3822, 3824, 3825, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3911, 3912, 3913, 3914, 3916, 3917, 3926, 4006, 4009, 4010, 4016, 4401, 4416, 4421, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7315, 7318, 7322, 7325, 7326, 7408, 7411, 7412, 7415, 7419, 7507, 7508, 7608, 7609, 7610, 7611, 7612, 7616, 7907, 8007, 8402, 8404, 8405, 8413, 8414, 8415, 8418, 8419, 8421, 8424, 8467, 8468, 8477, 8481, 8532, 8536, 8537, 9015, 9016, 9026, 9027, 9028, 9031, 9032, 9033, 9106, 2501, 2704, 2708, 2807, 2808, 2809, 2815, 2825, 2826, 2827, 2828, 2829, 2830, 2832, 2833, 2834, 2835, 2836, 2837, 2839, 2840, 2841, 2842, 2845, 2846, 2847, 2848, 2849, 2850, 2852, 2853, 2901, 2902, 2903, 2904, 2907, 2908, 2909, 2910, 2911, 2912, 2913, 2914, 2915, 2916, 2917, 2918, 2919, 2920, 2921, 2922, 2923, 2924, 2925, 2926, 2927, 2928, 2929, 2930, 2931, 2932, 2933, 2934, 2935, 2938, 2942. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3801, 3802, 3810, 3812, 3816, 3822, 3824, 3825, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3911, 3912, 3913, 3914, 3916, 3917, 3926, 4006, 4009, 4010, 4016, 4401, 4416, 4421, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7315, 7318, 7322, 7325, 7326, 7408, 7411, 7412, 7415, 7419, 7507, 7508, 7608, 7609, 7610, 7611, 7612, 7616, 7907, 8007, 8402, 8404, 8405, 8413, 8414, 8415, 8418, 8419, 8421, 8424, 8467, 8468, 8477, 8481, 8532, 8536, 8537, 9015, 9016, 9026, 9027, 9028, 9031, 9032, 9033, 9106, 2501, 2704, 2708, 2807, 2808, 2809, 2815, 2825, 2826, 2827, 2828, 2829, 2830, 2832, 2833, 2834, 2835, 2836, 2837, 2839, 2840, 2841, 2842, 2845, 2846, 2847, 2848, 2849, 2850, 2852, 2853, 2901, 2902, 2903, 2904, 2907, 2908, 2909, 2910, 2911, 2912, 2913, 2914, 2915, 2916, 2917, 2918, 2919, 2920, 2921, 2922, 2923, 2924, 2925, 2926, 2927, 2928, 2929, 2930, 2931, 2932, 2933, 2934, 2935, 2938, 2942. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn thương mại và đầu tư; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia). |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật về vật tư, hóa chất, thiết bị xử lý nước và nước thải. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa của Việt Nam sang Nhật Bản và các nước thứ ba; - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3801, 3802, 3810, 3812, 3816, 3822, 3824, 3825, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3911, 3912, 3913, 3914, 3916, 3917, 3926, 4006, 4009, 4010, 4016, 4401, 4416, 4421, 7303, 7304, 7305, 7306, 7307, 7309, 7310, 7315, 7318, 7322, 7325, 7326, 7408, 7411, 7412, 7415, 7419, 7507, 7508, 7608, 7609, 7610, 7611, 7612, 7616, 7907, 8007, 8402, 8404, 8405, 8413, 8414, 8415, 8418, 8419, 8421, 8424, 8467, 8468, 8477, 8481, 8532, 8536, 8537, 9015, 9016, 9026, 9027, 9028, 9031, 9032, 9033, 9106, 2501, 2704, 2708, 2807, 2808, 2809, 2815, 2825, 2826, 2827, 2828, 2829, 2830, 2832, 2833, 2834, 2835, 2836, 2837, 2839, 2840, 2841, 2842, 2845, 2846, 2847, 2848, 2849, 2850, 2852, 2853, 2901, 2902, 2903, 2904, 2907, 2908, 2909, 2910, 2911, 2912, 2913, 2914, 2915, 2916, 2917, 2918, 2919, 2920, 2921, 2922, 2923, 2924, 2925, 2926, 2927, 2928, 2929, 2930, 2931, 2932, 2933, 2934, 2935, 2938, 2942. |