0101252980 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tùng Anh
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tùng Anh (tên quốc tế: TUNG ANH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TUNG ANH T&S .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101252980. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 49, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Thu Hà. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/02/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tùng Anh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tùng Anh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUNG ANH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TUNG ANH T&S .,JSC |
| Mã số thuế | 0101252980 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 49, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Thu Hà |
| Ngày hoạt động | 23/02/2009 |
| Quản lý bởi | Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến thủy hải sản |
| 1520 | Sản xuất giày dép Chi tiết: Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến nông, lâm sản |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất thiết bị viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết; Sản xuất thiết bị điện |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị áp lực |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, nguyên vật liệu, phụ liệu phục vụ trong lĩnh vực: Xây dựng, trang trí nội, ngoại thất; |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì thiết bị, máy móc cho phương tiện vận tải; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt, bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị áp lực; |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị nâng hạ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá - Đại lý bán lẻ xăng dầu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy, hải sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải phục vụ dân dụng, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp; - Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, nguyên liệu phục vụ ngành nhựa, dệt may; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm cơ khí |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn nguyên vật liệu, phụ liệu phục vụ trong lĩnh vực: Xây dựng, trang trí nội, ngoại thất; - Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán trang thiết bị giáo dục |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật máy móc cho phương tiện vận tải; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Lắp đặt, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì bảng, biển |