0101434765 - Công Ty Cổ Phần Toyota Thăng Long
Công Ty Cổ Phần Toyota Thăng Long (tên quốc tế: TOYOTA THANG LONG JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TOYOTA THANG LONG .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101434765. Trụ sở đăng ký tại Số 316 Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Việt Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/01/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Ford Thăng Long - đã hoạt động được 27 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Toyota Thăng Long trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Toyota Thăng Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TOYOTA THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TOYOTA THANG LONG .,JSC |
| Mã số thuế | 0101434765 |
| Địa chỉ |
Số 316 Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Việt Dũng |
| Điện thoại | 0243 833 888 |
| Ngày hoạt động | 17/01/2003 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán tô tô, phương tiện vận tải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất lương thực |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước giải khát, nước uống tinh khiết |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đóng mới và thay đổi công năng phương tiện vận tải đường bộ (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng đô thị; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán tô tô, phương tiện vận tải |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì ô tô, phương tiện vận tải; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán phụ tùng thay thế; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: mua bán lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: mua bán thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: mua bán rượu, bia, nước khoáng, nước giải khát, nước uống tinh khiết (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: mua bán thuốc lá; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động đại lý bảo hiểm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm, biểu diễn ca nhạc (trừ các chương trình Nhà nước cấm); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |