0101454070 - Công Ty TNHH Chè Á Châu
Công Ty TNHH Chè Á Châu (tên quốc tế: ASIA TEA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ASIATEA CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101454070. Trụ sở đăng ký tại Phòng 1603, Nhà 17T3, Khu Đô Thị Mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lã Hồng Quang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ trồng trọt cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/02/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ trồng trọt tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Bình Phương - đã hoạt động được 26 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Chè Á Châu qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Chè Á Châu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ASIA TEA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ASIATEA CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0101454070 |
| Địa chỉ |
Phòng 1603, Nhà 17T3, Khu Đô Thị Mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lã Hồng Quang |
| Điện thoại | 0462 812 771 |
| Ngày hoạt động | 20/02/2004 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không bao gồm dịch vụ thú y, phun thuốc bảo vệ thực vât, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không bao gồm dịch vụ thú y, phun thuốc bảo vệ thực vât, phòng chống sâu bệnh cho cây trồng, kích thích tăng trưởng, bảo hiểm cây trồng); |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |