0101510423 - Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức
Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức (tên quốc tế: MINHDUC TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MIDEX CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101510423. Trụ sở đăng ký tại Số 13, Ngõ Thịnh Hào 1, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Tùng. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/06/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dệt May Minh Đức | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINHDUC TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MIDEX CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101510423 |
| Địa chỉ |
Số 13, Ngõ Thịnh Hào 1, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Tùng |
| Ngày hoạt động | 30/06/2004 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất các loại hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: Gia công các thiết bị máy móc, phụ tùng ngành cơ khí; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các thiết bị máy móc, vật tư, phụ tùng, phụ liệu, sản phẩm ngành dệt may, ngành công nghiệp, ngành cơ khí; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị máy móc, vật tư, phụ tùng, phụ liệu, sản phẩm ngành dệt may, ngành công nghiệp, ngành cơ khí; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán các thiết bị máy móc, vật tư, phụ tùng, phụ liệu, sản phẩm ngành dệt may, ngành công nghiệp, ngành cơ khí; các thiết bị vận chuyển; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, thiết bị xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý - Chi tiết: Tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong ngành dệt may, công nghiệp; |