0101777882 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hacom Holdings
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hacom Holdings (tên quốc tế: HACOM HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HACOM HOLDINGS., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101777882. Trụ sở đăng ký tại Tầng 5 Tháp B, Tòa Nhà Ct2 (The Light), Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phú Chiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/09/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 917 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thăng Long - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hacom Holdings trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Hacom Holdings | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HACOM HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HACOM HOLDINGS., JSC |
| Mã số thuế | 0101777882 |
| Địa chỉ |
Tầng 5 Tháp B, Tòa Nhà Ct2 (The Light), Đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phú Chiến |
| Điện thoại | 0246 664 633 |
| Ngày hoạt động | 16/09/2005 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; - Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Trồng cỏ |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: - Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; - Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; - Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; - Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Hoạt động của các nhà máy điện đấu nối vào lưới điện truyền tải (Không bao gồm: Hoạt động của đơn vị truyền tải điện; hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia, xây dựng và vận hành các nhà máy điện lớn, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh; và chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện quy định pháp luật và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết : Lắp đặt thang máy; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền mòng của tòa nhà; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết : - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (Không bao gồm hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản; Định giá bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |