0102224489 - Công Ty TNHH Thương Mại Hướng Nhật
Công Ty TNHH Thương Mại Hướng Nhật (tên quốc tế: JAPAN ORIENTATION TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: JAPAN ORIENTATION CO., LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102224489. Trụ sở đăng ký tại Tầng 13, Toà Nhà Harec, Số 4A Phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Teramoto Seigo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ba Đình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/04/2007 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 712 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Quy - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Hướng Nhật trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Hướng Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | JAPAN ORIENTATION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | JAPAN ORIENTATION CO., LTD. |
| Mã số thuế | 0102224489 |
| Địa chỉ | Tầng 13, Toà Nhà Harec, Số 4A Phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Tầng 13, Toà Nhà Harec, Số 4A Phố Láng Hạ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Teramoto Seigo |
| Điện thoại | 0243 772 540 |
| Ngày hoạt động | 18/04/2007 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ba Đình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất thiết bị nội ngoại thất; đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị nội ngoại thất; đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất thiết bị, linh kiện điện tử, tin học, bưu chính viễn thông |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất linh kiện, thiết bị điện lạnh |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất linh kiện, thiết bị điện |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị văn phòng |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất máy móc ngành xây dựng, công nghiệp và phụ tùng thay thế |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc ngành giao thông, thiết bị khoa học kỹ thuật và phụ tùng thay thế |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm công ty kinh doanh |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, các sản phẩm công ty kinh doanh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |